사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tiêm kích" (1)

tiêm kích
영어 명사fighter jet
내 단어장
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
An F-16C fighter jet crashed in a mountainous area during a night flight training.

swap_horiz 관련 단어 "tiêm kích" (1)

máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích
영어 명사Combat aircraft
내 단어장
Không quân của quốc gia đó sở hữu hàng trăm máy bay chiến đấu
That country's air force operates hundreds of combat aircraft.

format_quote 표현 "tiêm kích" (3)

Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
An F-16C fighter jet crashed in a mountainous area during a night flight training.
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
The pilot ejected when the fighter jet was shot down.
Tiêm kích tàng hình Su-57 đã bị rơi ở huyện Odintsovo thuộc tỉnh Moskva.
The stealth fighter Su-57 crashed in Odintsovo district, Moskva province.